蛖
Pinyin: máng
Tổng quan
Tên một loài dế. Cũng gọi là Mang lâu 蛖螻
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | máng |
|---|---|
| Quảng Đông | mong4 |
| Hán ngữ Trung cổ | mrung |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蛖螻」條。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Pinyin: máng
Tên một loài dế. Cũng gọi là Mang lâu 蛖螻
| Pinyin | máng |
|---|---|
| Quảng Đông | mong4 |
| Hán ngữ Trung cổ | mrung |
left-right