蛖螻 máng lóu Pinyin: máng lóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蝼蛄的一种。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 一種螻蛄。參見「螻蛄」條。 Cấu tạo: 蛖 + 螻 (lâu)Pinyinmáng lóuTừ loạidanhCấu tạo蛖 + 螻 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con dế trũiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種螻蛄。參見「螻蛄」條。 Từ liên quan Gần nghĩa螻蟻 · 螻蛄 · 螻蛄科 · 蛖蜄 · 蝼蚓 · 蝼蜮 · 蝼蝈 · 蝼螲