蝃
đế
Hán Việt: đế · Pinyin: dì
Tổng quan
cầu vồng xem 蝃蝥[zhuo1 mao2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dì |
|---|---|
| Hán Việt | đế |
| Quảng Đông | dai3 |
| Nhật Bản | NIJI |
| Chú âm | ㄉㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | cjyet |
| Phản thiết | 都括切 |
| Thanh mẫu | 端 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {đế} [螮].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蝃蝀」條。
Eng
- CC-CEDICT variant of 螮|䗖[di4]
- CC-CEDICT see 蝃蝥[zhuo1 mao2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】同螮。【詩·衞風】蝃蝀在東,莫之敢指。 又職悅切,音拙。蜘蛛也。【爾雅·䵹鼄註】江東呼蝃蝥。 又【集韻】都括切,音掇。義同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 螮 · 螮