蝃蝥 zhuō máo·đế mâu Hán Việt: đế mâu · Pinyin: zhuō máo Tổng quan nhện (cũ) 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蜘蛛的别名。 Cấu tạo: 蝃 (đế) + 蝥 (mâu)Pinyinzhuō máoHán Việtđế mâuTừ loạidanhCấu tạo蝃 + 蝥 · đế + mâu nghĩa thành phần: đế + mâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhệnMainlandTân Hoa Tự Điển 1.蜘蛛的别名。EngCihui spider (old) Từ liên quan Gần nghĩa蝃1. · 蝃2. · 蝃蝀 · 蝃蝬 · 蝥弧 · 蝥網 · 蝥网 · 蝥賊