蝃蝬

dì zōng

Pinyin: dì zōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蟚蝬"。亦作"?蝬"。 2.虹的别名。 3.借指桥。 4.比喻才气横溢。

Cấu tạo: 蝃 (đế) + 蝬

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟚蝬"。亦作"?蝬"。 2.虹的别名。 3.借指桥。 4.比喻才气横溢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝃蝥 · 蝃1. · 蝃2. · 蝃蝀