mèi

Pinyin: mèi

Tổng quan

xem 蝳蝐[dai4 mao4]

蝳蝐 · 蝐蚳 · 蝮蝐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmèi
Quảng Đôngmou6
Chú âmㄇㄠˋ
Phản thiết莫佩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 蝳蝐:動物名。即玳瑁。脊椎動物爬蟲類。背甲黃褐色,有美麗斑紋,可做裝飾品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝐mào 1.见"蝳蝐"。

Eng

  • CC-CEDICT see 蝳蝐[dai4 mao4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】莫佩切,音妹。與瑁同。【類篇】瑇瑁,龜屬。或从虫。 又莫代切,音䆀。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𮔙