蝐蚳 mào chí Pinyin: mào chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蚰蜒的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.山蛩虫》。 Cấu tạo: 蝐 + 蚳 (chỉ)Pinyinmào chíCấu tạo蝐 + 蚳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蚰蜒的别名。见明李时珍《本草纲目.虫四.山蛩虫》。 Từ liên quan Gần nghĩa蚳母 · 蚳蝝 · 蚳醢