蝞
Pinyin: mèi
Tổng quan
(Cant.) 塘蝞, dragonfly
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mèi |
|---|---|
| Quảng Đông | mei1 |
| Hán ngữ Trung cổ | miih |
| Phản thiết | 明祕切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 至 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蝞mèi 1.寄生龟壳中的介虫。似虾。传说食之益人颜色。别名寄居。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤明祕切,音媚。【廣韻】蝞似蝦,寄生龜殻中,食之益人顏色。【郭璞·江賦】蜦䗚鱟蝞。【註】蝞,食之顏色有愛媚。【唐書·廢后王氏傳】武才人誣后與母挾蝞道蠱上,帝信之,下詔廢后。
Tự hình
- Khải thư