蝞道 mèi dào Pinyin: mèi dào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以姿色取悦于人的方法。 Cấu tạo: 蝞 + 道 (đạo)Pinyinmèi dàoCấu tạo蝞 + 道 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.以姿色取悦于人的方法。 Từ liên quan Gần nghĩa道𡗶 · 道一 · 道上 · 道丕 · 道中 · 道义 · 道乏 · 道交