蝞蛴

mèi qí

Pinyin: mèi qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蛴螬的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.蛴螬》。

Cấu tạo: 蝞 + 蠐 (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛴螬的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.蛴螬》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛴螬 · 蛴螬形 · 蛴领 · 蝞虫 · 蝞道 · 蠐領