dōng

Pinyin: dōng

Tổng quan

蝬dōng 1.即虹。

三蝬 · 玉蝬 · 蝃蝬 · 金鳌玉蝬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindōng
Quảng Đôngzung1
Hán ngữ Trung cổcung
Phản thiết子紅切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝬dōng 1.即虹。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】子紅切【集韻】祖叢切,𠀤音葼。【玉篇】三蝬,蛤屬。【郭璞·江賦】三蝬𧉈江。【註】《臨海水土物志》曰:三蝬,似蛤。

Tự hình

  • Khải thư