三蝬 sān zōng Pinyin: sān zōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.介类动物名。 Cấu tạo: 三 (tam) + 蝬Pinyinsān zōngCấu tạo三 + 蝬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.介类动物名。 Từ liên quan Gần nghĩa三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘