Pinyin:

Tổng quan

lạt lạt (tôm crayfish)

蝲蛄 · 蝲蝲蛄 · 蝲姑 · 蝲蟽

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglaat6
Nhật BảnSASORI
Chú âmㄌㄚˋ
Hán ngữ Trung cổlat
Phản thiết盧達切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蝲蛄」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝲là 1.见"蝲蛄"﹑"蝲蝲蛄"。

Eng

  • CC-CEDICT used in 蝲蛄[la4 gu3]|used in 蝲蝲蛄[la4 la4 gu3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】盧達切,音辣。蝲蟽,蟲名。

Tự hình

  • Khải thư