蝲蝲蛄

là là gǔLẠT LẠT CÔ

Hán Việt: LẠT LẠT CÔ · Pinyin: là là gǔ

Tổng quan

CÔ tôm càng

新华 · Tân Hoa Đại lục

蝼蛄。也作拉拉蛄。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

螻蛄的通稱。參見「螻蛄」條。

Cấu tạo: 蝲 + 蝲 + 蛄 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôm càng。螻蛄的通稱。也做拉拉蛄。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螻蛄的通稱。參見「螻蛄」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝼蛄。也作拉拉蛄。

Eng

  • Cihui mole cricket

Từ liên quan

Gần nghĩa

蝲蛄