Pinyin:

Tổng quan

(giun sán)

螅状幼体 · 水螅 · 水螅体 · 水螅似的 · 水螅虫类 · 螅体 · 螅头 · 螅枝

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngsik1
Nhật BảnSHI
Chú âmㄒㄧˉ
Hán ngữ Trung cổsik

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「水螅」條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 水螅[shui3 xi1]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【直音】同蛓。 又與蟋同。【逸周書·時訓解】小暑之日又五日,螅蟀居壁。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư