螅狀幼體

Tổng quan

số nhiều scyphistomae, scyphistomas, (động vật học) ấu trùng dạng chén

Cấu tạo: + (trạng) + (ấu) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều scyphistomae, scyphistomas, (động vật học) ấu trùng dạng chén