水螅似的
Tổng quan
(thuộc) polip; giống polip, (y học) (thuộc) bệnh polip (thuộc) polip; giống polip, (y học) (thuộc) bệnh polip
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) polip; giống polip, (y học) (thuộc) bệnh polip (thuộc) polip; giống polip, (y học) (thuộc) bệnh polip