chén

Pinyin: chén

Tổng quan

xem 蟭蟟[jiao1 liao2]

蛁蟟 · 蟭蟟 · 蛣蟟兒 · 蟟蝡 · 虭蟟 · 蜘蟟 · 蠽蟟 · 衯蟟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchén
Quảng Đôngliu4
Nhật BảnKUMAZEMI
Chú âmㄔㄣˊ
Hán ngữ Trung cổleu
Phản thiết憐蕭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm liêu [Eng: RYOU]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟟chén 1.见"蟟蝡"。

Eng

  • CC-CEDICT see 蟭蟟[jiao1 liao2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】落蕭切【集韻】憐蕭切,𠀤音遼。蛁蟟。【博雅】蹄蟧也。 又地名。【水經注】潁水又東逕蜩蟟郭東。【集韻】或作蟧。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 蟧 · 蟧