衯蟟 fēn liáo Pinyin: fēn liáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"衯蟧"。 2.蝉的别名。 Cấu tạo: 衯 + 蟟Pinyinfēn liáoCấu tạo衯 + 蟟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"衯蟧"。 2.蝉的别名。 Từ liên quan Gần nghĩa蟟蝡 · 衯蝒 · 衯蟧 · 衯衯