蟭蟟 jiāo liáo Pinyin: jiāo liáo Tổng quan ve sầu (cách gọi cũ) Cấu tạo: 蟭 + 蟟Pinyinjiāo liáoCấu tạo蟭 + 蟟 Nghĩa ViệtCihui ve sầu (cách gọi cũ)MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的一种。EngCC-CEDICT cicada (old)Cihui cicada (old)