蟭蟟
Pinyin: jiāo liáo
Tổng quan
ve sầu (cách gọi cũ)
1.蝉的一种。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ve sầu
- Tần suất từ ve sầu (cách gọi cũ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的一种。
Eng
- Cihui cicada (old)
- Tần suất từ cicada (old)
Pinyin: jiāo liáo
ve sầu (cách gọi cũ)
1.蝉的一种。