嘄蟧

jiāo láo

Pinyin: jiāo láo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蟪蛄。蝉的一种。

Cấu tạo: 嘄 + 蟧

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蟪蛄。蝉的一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟧1. · 蟧2. · 嘄呱 · 嘄噭 · 嘄謼 · 嘄阳 · 嘄陽 · 蟧蚓