shàng

Pinyin: shàng

Tổng quan

Cerambyx rugicollis

蠰溪 · 蠰谿 · 螳蠰 · 蟷蠰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshàng
Quảng Đôngjoeng4
Nhật BảnKAMIKIRIMUSHI
Chú âmㄕㄤˋ
Hán ngữ Trung cổnang
Phản thiết如陽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種類似天牛的蟲。體上有白點,喜食桑葉。《爾雅.釋蟲》:「蠰,齧桑。」晉.郭璞.注:「似天牛,角長,體有白點,喜齧桑樹,作孔,入其中,江東呼為齧髮。」

Eng

  • CC-CEDICT Cerambyx rugicollis

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【正韻】𠀤式亮切,音餉。【爾雅·釋蟲】蠰,齧桑。【註】似天牛,長角,體有白點,喜齧桑樹作孔,入其中。江東呼爲齧髮。 又師莊切,音霜。義同。 又【廣韻】如兩切,音壤。【爾雅·釋蟲】土螽,蠰谿。【註】似蝗而小,今謂之土𧎩。 又【集韻】奴當切,音囊。蟷蠰。詳蟷字註。 又如陽切,音穰。義同。亦作𧖒。

Thuyết Văn

𧒾蠰也。从虫。襄聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

汝羊切。十部。

【蠰】(nhưỡng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 虫 (trùng) | Thanh phù (聲符): 襄 (tương) Phiên thiết: 汝羊切 → nhớ + dương Nghĩa: 𧒾蠰 vậy。 từ 虫。襄 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𧐀 · 𧖒 · 𧖗