螳蠰

Tổng quan

Cấu tạo: 螳 (đường) + 蠰

Từ liên quan

Gần nghĩa

螳蜋 · 螳螂 · 螳螂捕蝉 · 螳臂挡车 · 螳臂当车 · 螳臂擋車 · 螳怒 · 螳拒