蠰溪

NHƯỠNG KHÊ

Hán Việt: NHƯỠNG KHÊ

Tổng quan

Cấu tạo: 蠰 + 溪 (khê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 châu chấu
  • Biên soạn grasshopper

Eng

  • Cihui 蠰溪 ǎngxī n. grasshopper

Từ liên quan

Gần nghĩa

溪口 · 溪壑 · 溪客 · 溪州 · 溪径 · 溪水 · 溪流 · 溪涧