yào

Pinyin: yào

Tổng quan

biến thể của 靿[yao4]

踏袎 · 靿/袎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyào
Quảng Đôngjau3
Chú âmㄧㄠˋ
Hán ngữ Trung cổqrauh
Phản thiết於敎切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 襪面跟襪筒連接的彎曲的部分。唐.高彥休《闕史.軍中生餼》:「乃刑刖一足,屈於櫝中,縑袎麻屨,亦不削去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 袎yào 1.袜筒。亦借指袜。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 靿[yao4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤於敎切,音靿。【廣韻】襪袎。【類篇】韈頸也。【篇海】亦作𥿌、𢂅。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥿌