靿/袎

Tổng quan

Cấu tạo: 靿 (áo) + / + 袎

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 靿/袎 yào b.f. leg of a boot/sock

Eng

  • Cihui 靿/袎 yào b.f. leg of a boot/sock; ►xuēyào; ►wàyàozi