踏袎 tà yào Pinyin: tà yào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即膝裤。 Cấu tạo: 踏 (đạp) + 袎Pinyintà yàoCấu tạo踏 + 袎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即膝裤。 Từ liên quan Gần nghĩa踏上 · 踏云 · 踏入 · 踏出 · 踏勘 · 踏垫 · 踏实 · 踏平