chāng

Pinyin: chāng

Tổng quan

Khoác áo lên người, chứ không mặc hẳn vào

裮塞 · 裮被 · 衣裮之戒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchāng
Quảng Đôngcoeng1
Hán ngữ Trung cổchjang
Phản thiết尺良切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裮chāng 1.披衣不结带。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】尺良切【集韻】𧈪良切,𠀤音昌。【博雅】披裮。【玉篇】披衣不帶也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𢃑