裮被

chāng bèi

Pinyin: chāng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披衣不结带,散乱不整的样子。引申为放纵自恣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披衣不结带,散乱不整的样子。引申为放纵自恣。