裮塞

chāng sāi

Pinyin: chāng sāi

Tổng quan

Cấu tạo: + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 堵塞漏舟的旧絮破布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞漏舟的旧絮破布。