襫
thích
Hán Việt: thích · Pinyin: shì
Tổng quan
xem 襏襫 袯襫[bo2 shi4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Hán Việt | thích |
| Quảng Đông | sik1 |
| Nhật Bản | SEKI |
| Chú âm | ㄐㄩㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | sjek |
| Baxter-Sagart | [qʰ](r)Ak |
| Hán ngữ Thượng cổ | [qʰ](r)Ak |
| Phản thiết | 施隻切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 昔 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu {Bát thích} [襏襫] áo vải dày, thứ vải may áo cho người lao động mặc.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「襏襫」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 襫zhuàn 1.衣服的缘饰。
Eng
- CC-CEDICT used in 襏襫|袯襫[bo2 shi4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤施隻切,音釋。襏襫,雨衣。詳襏字註。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧞲