青襫 qīng shì · thanh thích Hán Việt: thanh thích · Pinyin: qīng shì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 襫 (thích)Pinyinqīng shìHán Việtthanh thíchCấu tạo青 + 襫 · thanh + thích nghĩa thành phần: thanh + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻遮天蔽日的竹林。Tân Hoa Tự Điển 1.喻遮天蔽日的竹林。