điễn

Hán Việt: điễn

Tổng quan

đáng xấu hổ không biết xấu hổ

覥顏 · 靦覥

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđiễn
Quảng Đôngdin2
Nhật BảnHAJIRU
Chú âmㄊㄧㄢˇ
Phản thiết他典切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như {điến} [靦].

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「靦」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT shameful|shameless

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】他典切,音腆。面慙也。【說文】本作靦。【字彙補】一作𧡝。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 靦 · 觍 · 靦 · 觍