覥顏
điễn nhan
Hán Việt: điễn nhan · Pinyin: tiǎn yán
Tổng quan
mặt dày; mặt dạn mày dày
1.羞愧的脸色。 2.厚颜。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. thẹn mặt。表現出慚愧的臉色。 2. mặt dày; mặt dạn mày dày。厚顏。 覥顏惜命
- Cihui thẹn mặt: mặt dày/mặt dạn mày dày
Hán Việt: điễn nhan · Pinyin: tiǎn yán
mặt dày; mặt dạn mày dày
1.羞愧的脸色。 2.厚颜。