靦覥

miǎn tiǎn điến điễn

Hán Việt: điến điễn · Pinyin: miǎn tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (điến) + (điễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 靦腆|腼腆[mian3 tian3]
  • Cihui variant of 靦腆|腼腆