靦覥
điến điễn
Hán Việt: điến điễn · Pinyin: miǎn tiǎn
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【靦覥・䩄觍】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "variant of 靦腆, 腼腆[miǎntiǎn]"]]]}]
。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngượng ngùng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 。
Eng
- Cihui variant of 靦腆; 腼腆