譲
Pinyin: ràng
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 讓
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ràng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng6 |
| Nhật Bản | JOU |
| Chú âm | ㄖㄢˋ |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nhàng Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1902
- Lục Vân Tiên Âm Nôm: nhàng Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 譲ràng 1."让"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 讓|让
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 讓