齒譲 Tổng quan Lấy tuổi tác mà nhường nhau, ý nói nhường kính người lớn tuổi Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 譲Từ loạiđộngCấu tạo齿 + 譲 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhường tuổi Từ liên quan Gần nghĩa齒亡 · 齒冷 · 齒印 · 齒危 · 齒吻 · 齒木 · 齒杖 · 齒根