譲誻

ràng tà

Pinyin: ràng tà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.背后议人之短。

Cấu tạo: 譲 + 誻

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.背后议人之短。

Từ liên quan

Gần nghĩa

誻誻 · 譲譲