豱
Tổng quan
lợn đầu ngắn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wan1 |
|---|---|
| Chú âm | ㄈㄣˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | quon |
| Phản thiết | 烏昆切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT short-headed pig
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烏渾切【集韻】烏昆切,𠀤音温。豕名。【爾雅·釋獸】豕,奏者豱。【註】今豱豬短頭,皮理腠蹙。○按爾雅本作豱俗作豱,非。豱字从𥁕作。
Tự hình
- Khải thư