豱公

wēn gōng

Pinyin: wēn gōng

Tổng quan

heo con (tên đùa)

Cấu tạo: + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui heo con (tên đùa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对形体粗短如豱猪者的谑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对形体粗短如豱猪者的谑称。

Eng

  • CC-CEDICT piggy (joking name)
  • Cihui piggy (joking name)