豱豬頭 wēn zhū tóu Pinyin: wēn zhū tóu Tổng quan Cấu tạo: 豱 + 豬 (trư) + 頭 (đầu)Pinyinwēn zhū tóuCấu tạo豱 + 豬 + 頭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗以购物不中意曰"豱猪头"。Tân Hoa Tự Điển 1.俗以购物不中意曰"豱猪头"。