Pinyin:

Tổng quan

dã thú ngựa hoang sư tử dạng phồn thể dùng sai của 貌 dạng giản thể dùng sai của 狻

天貎 · 花貎蓬心 · 见貎辨色 · 郎才女貎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmaau6
Nhật BảnGEI
Chú âmㄋㄧˊ
Hán ngữ Trung cổnge
Phản thiết五稽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 貎ní ⒈古同猊”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五稽切【集韻】硏奚切,𠀤音倪。同猊。狻猊也。詳狻字註。【類篇】一曰麑。或从豸。鹿子也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 皃 · 猊 · 皃