郎才女貎 láng cái nǚ ní Pinyin: láng cái nǚ ní Tổng quan Cấu tạo: 郎 (lang) + 才 (tài) + 女 (nữ) + 貎Pinyinláng cái nǚ níCấu tạo郎 + 才 + 女 + 貎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 男子多才,女子美貌。谓男女双方相称,姻缘美满。Tân Hoa Tự Điển 1.男子多才,女子美貌。谓男女双方相称,姻缘美满。