花貎蓬心 huā ní péng xīn Pinyin: huā ní péng xīn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 貎 + 蓬 (bồng) + 心 (tâm)Pinyinhuā ní péng xīnCấu tạo花 + 貎 + 蓬 + 心 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指虚有其表。