Tổng quan

vấp ngã biến thể của 達 达[da2]

蹓跶 · 蹦跶 · 跶足 · 踢跶舞

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngtaat3
Chú âmㄉㄚˉ
Hán ngữ Trung cổthat
Phản thiết他達切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to stumble|to slip|variant of 達|达[da2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他達切,音闥。【玉篇】足跌也。【類篇】或省作𨂧。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨂛 · 𨂧 · 𨂨 · 跶 · 躂 · 跶 · 躂