跶足

ĐÁP TÚ

Hán Việt: ĐÁP TÚ

Tổng quan

Cấu tạo: 躂 + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 躂足 tàzú v.o. slide/slip (of the feet)

Eng

  • Cihui 躂足 tàzú v.o. slide/slip (of the feet)

Từ liên quan

Gần nghĩa

足下 · 足以 · 足利 · 足力 · 足协 · 足印 · 足囊 · 足坛