Tổng quan

trượt ngã và bong gân chân tay

踒人 · 踒垫 · 踒墊 · 踒折 · 踒蚮 · 踒蛇 · 踒足 · 踒跌

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwo1
Chú âmㄨㄛˉ
Hán ngữ Trung cổqua
Phản thiết烏禾切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT to slip and sprain a limb

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤烏禾切,音倭。【說文】足跌也。 又【集韻】烏臥切,音涴。義同。或作踠。 又【集韻】邕危切,音逶。【博雅】折也。【類篇】折足也。 又【集韻】儒隹切,音甤。𨆌踒,兩足蹋也。張弩必以足,因爲弩名。或作𨄖。

Thuyết Văn

足跌也。 从足。委聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

跌當爲肤。字之誤也。肉部曰。胅、骨差也。踒者、骨委屈失其常。故曰胅。亦曰差跌。 烏過切。十七部。

【踒】(oạ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 足 (túc) | Thanh phù (聲符): 委 (uỷ) Phiên thiết: 烏過切 → ô + quá Nghĩa: túc (chân)跌 vậy。 từ túc (chân)。委 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨄖