踒人 wō rén Pinyin: wō rén Tổng quan Cấu tạo: 踒 + 人 (nhân)Pinyinwō rénCấu tạo踒 + 人 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 患风痹病的人。指瘫子。Tân Hoa Tự Điển 1.患风痹病的人。指瘫子。