踒墊

wō diàn

Pinyin: wō diàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (điếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑马时因坐垫不当而扭伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骑马时因坐垫不当而扭伤。