wǎn

Pinyin: wǎn

Tổng quan

mắt cá chỗ khớp xương chỗ cong cong

踠伏 · 踠地 · 踠尾 · 踠局 · 踠差 · 踠折 · 踠足 · 踠趾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwǎn
Quảng Đôngjyun2
Nhật BảnMOGAKU
Chú âmㄉㄧㄝˊ
Hán ngữ Trung cổqyanx
Phản thiết於阮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 屈曲、彎曲。《抱朴子.外篇.嘉遯》:「驥騄踠趾而不馳,則追風之迅不形。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踠chì 1.走路时忽进忽退。参见"踠踱"。 2.走路不稳的样子。

Eng

  • CC-CEDICT ankle|fetlock|bent|crooked

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】於阮切【集韻】【韻會】委遠切,𠀤音宛。體屈也。【玉篇】申脚也。【後漢·班固傳】馬踠餘足。【註】踠,猶屈也。 又【集韻】烏臥切,音涴。與踒同。【類篇】足跌也。

Tự hình

  • Khải thư